die in the ass

/daɪ ɪn ðə æs/
Động từ
  1. (từ lóng, thô tục) Hoạt động không đúng cách.
    (slang, vulgar) To fail to function properly.
    My computer died in the ass yesterday when I tried to turn it on.
    Máy tính của tôi đã chết máy ngày hôm qua khi tôi cố gắng bật nó lên.
  2. (từ lóng, thô tục) Không được giải quyết.
    (slang, vulgar) To be left unresolved.
    Our plans to go to France died in the ass.
    Kế hoạch đi Pháp của chúng tôi đã thất bại.
🎬 Nghe “die in the ass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish