die in the ass
/daɪ ɪn ðə æs/Động từ
- (từ lóng, thô tục) Hoạt động không đúng cách.(slang, vulgar) To fail to function properly.My computer died in the ass yesterday when I tried to turn it on.Máy tính của tôi đã chết máy ngày hôm qua khi tôi cố gắng bật nó lên.
- (từ lóng, thô tục) Không được giải quyết.(slang, vulgar) To be left unresolved.Our plans to go to France died in the ass.Kế hoạch đi Pháp của chúng tôi đã thất bại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “die in the ass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish